mù sương
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều sương mù, bị sương mù che phủ: Dùng để miêu tả trạng thái thời tiết hoặc cảnh vật khi có một lớp sương mù dày đặc, làm giảm tầm nhìn.
- Mờ mịt, không rõ ràng: (Nghĩa bóng) Dùng để miêu tả một cái gì đó mơ hồ, thiếu rõ ràng, giống như bị sương mù che khuất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng sớm, núi rừng Tây Bắc thường mù sương. (Buổi sáng sớm, núi rừng Tây Bắc thường bị sương mù che phủ.)
- Con đường lên đỉnh đèo trở nên mù sương, khó đi. (Con đường lên đỉnh đèo trở nên có nhiều sương mù, khó đi.)
- Ký ức về tuổi thơ của ông ấy đã mù sương theo năm tháng. (Ký ức về tuổi thơ của ông ấy đã trở nên mờ mịt, không rõ ràng theo năm tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mịt mù sương khói": Cụm từ diễn tả cảnh sương mù dày đặc, mù mịt, thường mang sắc thái văn chương.
- Cảnh vật chìm trong mịt mù sương khói. (Cảnh vật chìm trong sương mù dày đặc, mù mịt.)
"tương lai mù sương": (Nghĩa bóng) Tương lai không rõ ràng, đầy bất định.
- Cô ấy cảm thấy tương lai phía trước thật mù sương. (Cô ấy cảm thấy tương lai phía trước thật mờ mịt, không rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Sương mù (danh từ): Hiện tượng hơi nước ngưng tụ thành những hạt nhỏ lơ lửng trong không khí, làm giảm tầm nhìn.
- Sương mù buổi sáng rất dày. (Sương mù buổi sáng rất dày đặc.)
Mù mịt (tính từ): Rất mờ, rất khó nhìn thấy do có sương, khói hoặc bụi; hoặc (nghĩa bóng) rất mơ hồ.
- Trời mù mịt sau cơn mưa. (Trời rất mờ sau cơn mưa.)
Lờ mờ (tính từ): Mờ, không rõ nét; thiếu sáng tỏ.
- Ánh đèn lờ mờ trong đêm. (Ánh đèn mờ trong đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Mờ ảo: Mờ và như có như không, thường mang tính chất thơ mộng, huyền bí hơn.
- Mù mờ: Mờ tối, không rõ ràng (thường dùng cho thông tin, sự việc).
Từ trái nghĩa
- Trong trẻo: Sáng sủa, rõ ràng, không vẩn đục.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ nhận thấy, dễ hiểu.
- Quang đãng: (Trời) sáng sủa, không có mây mù che khuất.